Từ

无微不至 (wú wēi bù zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无微不至 (wú wēi bù zhì) là một từ tiếng Trung: chu đáo tận tình; tỉ mỉ đến từng chi tiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无微不至

成语 chéng yǔ thành ngữ

chu đáo tận tình; tỉ mỉ đến từng chi tiết

母亲对孩子的照顾总是无微不至。

mǔ qīn duì hái zi de zhào gu zǒng shì wú wēi bù zhì

Sự chăm sóc của người mẹ dành cho con cái luôn chu đáo tận tình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không, không có; phủ định cụm từ theo sau

微 wēi — nhỏ, tế nhị; chỉ những chi tiết nhỏ nhất

不 bù — không; trợ từ phủ định

至 zhì — đến, đạt tới; chỉ rằng sự quan tâm trải rộng đến tất cả các chi tiết

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

3 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 至 zhì — đến; tới
至 là bộ thủ trong 6 chữ

至 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét