Chữ
屑
屑
HSK 7
- 1. mảnh vụn; vụn nhỏ
- 2. nhỏ nhặt; vụn vặt; tầm thường
- 3. coi là đáng giá; thèm để ý (thường dùng với 不 tạo thành thể phủ định)
Từ dùng 屑 như xiè (1)
Cấu trúc & nét viết
屑
— mảnh vụn; vụn nhỏ
屑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét