Từ

不厌其烦 (bù yàn qí fán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不厌其烦 (bù yàn qí fán) là một từ tiếng Trung: không mệt mỏi, kiên nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不厌其烦

成语 chéng yǔ thành ngữ

không mệt mỏi, kiên nhẫn

老师不厌其烦地给学生解释这个问题。

lǎo shī bù yàn qí fán de gěi xué sheng jiě shì zhè ge wèn tí

Giáo viên kiên nhẫn giải thích vấn đề này cho học sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không, phủ định

厌 yàn — chán, mệt mỏi với

其 qí — của nó, đó (sở hữu/chỉ định)

烦 fán — phiền toái, rắc rối, khó khăn

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 厌 yàn — ghét; chán; không thích

厌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 其 qí — đại từ: ① anh ấy, họ ② của anh ấy, của họ ③ đó, những cái đó
其 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

3.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

4 烦 fán — bực bội, khó chịu

烦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét