Từ

痴心 (chī xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

痴心 (chī xīn) là một từ tiếng Trung: lòng thành tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 痴心

名 míng danh từ

lòng thành tâm

不要辜负别人的一片痴心。

bù yào gū fù bié rén de yī piàn chī xīn

Đừng phụ lòng thành của người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

痴 chī — si mê, ám ảnh

心 xīn — lòng, sự tận tâm

Cấu trúc & nét viết
1 痴 chī — ngốc nghếch; ngu ngốc

痴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 知 zhī — kiến thức, học vấn
知 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét