Từ
痴心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
痴心 (chī xīn) là một từ tiếng Trung: lòng thành tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 痴心
名 danh từ
lòng thành tâm
不要辜负别人的一片痴心。
Đừng phụ lòng thành của người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
痴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
知 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét