Chữ

丛

cóng HSK 7
丛 cóng HSK 7
  • 1. tụ tập lại, tập hợp thành đám
  • 2. bụi cây, khóm cây
  • 3. tập hợp người hoặc vật
  • 4. (lượng từ) bụi, khóm cây
  • 5. họ
Từ dùng 丛 như cóng (2)
Cấu trúc & nét viết
丛 cóng — tụ tập lại, tập hợp thành đám

丛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét