Từ

身心 (shēn xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

身心 (shēn xīn) là một từ tiếng Trung: thân tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 身心

名 míng danh từ

thân tâm

旅行可以放松身心。

lǚ xíng kě yǐ fàng sōng shēn xīn

Du lịch có thể thư giãn thân tâm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

身 shēn — thân, thể chất

心 xīn — tâm, tinh thần, tâm trí

Cấu trúc & nét viết
1 身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét