Chữ

看

kàn HSK 1
kān HSK 7
看 kàn HSK 1
  • 1. nhìn; xem
  • 2. quan sát và đánh giá
  • 3. thăm; thăm hỏi
  • 4. coi; đối xử; chăm sóc
  • 5. khám chữa bệnh; đi khám bác sĩ
  • 6. dùng trước động từ để cảnh báo về kết quả không mong muốn
  • 7. dùng sau động từ để chỉ thử làm gì đó
  • 8. phụ thuộc vào; tùy thuộc vào
Từ dùng 看 như kàn (24)
看 kān HSK 7
  • 1. canh giữ và chăm sóc
  • 2. giam giữ; canh giữ
Từ dùng 看 như kān (3)
Cấu trúc & nét viết
看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét