Chữ
看
- 1. nhìn; xem
- 2. quan sát và đánh giá
- 3. thăm; thăm hỏi
- 4. coi; đối xử; chăm sóc
- 5. khám chữa bệnh; đi khám bác sĩ
- 6. dùng trước động từ để cảnh báo về kết quả không mong muốn
- 7. dùng sau động từ để chỉ thử làm gì đó
- 8. phụ thuộc vào; tùy thuộc vào
Từ dùng 看 như kàn (24)
- 1. canh giữ và chăm sóc
- 2. giam giữ; canh giữ
Từ dùng 看 như kān (3)
Cấu trúc & nét viết
看
— nhìn; xem
Xpinyin
看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
手 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 1
HSK 5
目 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
眶
hốc mắt; vùng quanh mắt
眺
nhìn ra xa
睐
(văn viết) đồng tử lệch
睦
hòa thuận; thân thiện
睬
để ý; chú ý đến
睹
nhìn thấy; chứng kiến
瞄
nhắm; tập trung tầm mắt vào một mục tiêu
瞅
(phương ngữ) nhìn
瞎
mù (mắt mất khả năng nhìn)
瞒
giấu sự thật với người khác
瞩
nhìn chằm chằm; chú mục vào
瞪
mở to mắt
瞻
nhìn lên hoặc nhìn về phía trước
Thứ tự nét