Từ

不符 (bù fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

不符 (bù fú) là một từ tiếng Trung: không phù hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不符

动 dòng động từ

không phù hợp

他的行为不符公司规定。

tā de xíng wéi bù fú gōng sī guī dìng

Hành vi của anh ấy không phù hợp với quy định của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

符 fú — phù hợp, tương ứng

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 符 fú — thẻ bài hoặc tín vật dùng để truyền lệnh hoặc điều binh, được chia làm hai nửa

符 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét