Chữ

求

qiú HSK 3
求 qiú HSK 3
  • 1. cầu xin, van xin
  • 2. yêu cầu, đòi hỏi
  • 3. theo đuổi, tìm kiếm, khám phá
  • 4. nhu cầu, cầu
  • 5. họ
Từ dùng 求 như qiú (28)
Cấu trúc & nét viết
求 qiú — cầu xin, van xin
求 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét