Chữ

说

shuō HSK 1
说 shuō HSK 1
  • 1. diễn đạt bằng lời; nói
  • 2. giải thích
  • 3. ý kiến; quan điểm; học thuyết
  • 4. trách mắng; phê bình
  • 5. làm mối; giới thiệu (hôn nhân hoặc thỏa thuận)
  • 6. nói về; đề cập đến
  • 7. giảng dạy; dạy học
  • 8. biểu diễn bằng lời nói (ví dụ kể chuyện)
  • 9. thể văn cổ
Từ dùng 说 như shuō (26)
Cấu trúc & nét viết
说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét