Từ
从头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
从头 (cóng tóu) là một từ tiếng Trung: từ đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 从头
副 phó từ
từ đầu
我们从头开始吧。
Chúng ta hãy bắt đầu từ đầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét