Chữ

影

yǐng HSK 1
影 yǐng HSK 1
  • 1. bóng; hình bóng tạo ra khi vật cản ánh sáng; hình ảnh hoặc ấn tượng mờ nhạt
  • 2. ảnh chụp
  • 3. chân dung tổ tiên (thời xưa)
  • 4. phim điện ảnh
  • 5. múa rối bóng
  • 6. ẩn náu; che giấu
  • 7. mô phỏng; sao chép theo mẫu; chụp ảnh
  • 8. họ
Từ dùng 影 như yǐng (15)
Cấu trúc & nét viết