Chữ

胸

xiōng HSK 7
胸 xiōng HSK 7
  • 1. ngực; phần trước thân mình giữa cổ và bụng
  • 2. tâm trí; lòng (liên quan đến suy nghĩ, hiểu biết hoặc tâm hồn rộng mở)
Từ dùng 胸 như xiōng (4)
Cấu trúc & nét viết
胸 xiōng — ngực; phần trước thân mình giữa cổ và bụng

胸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét