Từ

精疲力竭 (jīng pí lì jié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

精疲力竭 (jīng pí lì jié) là một từ tiếng Trung: kiệt sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精疲力竭

成语 chéng yǔ thành ngữ

kiệt sức

他工作了一整天,回到家时已经精疲力竭。

tā gōng zuò le yì zhěng tiān huí dào jiā shí yǐ jīng jīng pí lì jié

Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy đã kiệt sức khi về đến nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh thần, năng lượng tinh thần

疲 pí — mệt mỏi, uể oải

力 lì — sức mạnh, sức lực

竭 jié — cạn kiệt, hết

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 疲 pí — mệt mỏi; kiệt sức

疲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

3 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 竭 jié — cạn kiệt, dùng hết

竭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét