Từ
毅力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
毅力 (yì lì) là một từ tiếng Trung: nghị lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 毅力
名 danh từ
nghị lực
学习外语需要很大的毅力。
Học ngoại ngữ cần có nghị lực lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
毅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét