Từ

毅力 (yì lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

毅力 (yì lì) là một từ tiếng Trung: nghị lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 毅力

名 míng danh từ

nghị lực

学习外语需要很大的毅力。

xué xí wài yǔ xū yào hěn dà de yì lì

Học ngoại ngữ cần có nghị lực lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

毅 yì — nghị, sự kiên định

力 lì — lực, sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 毅 yì — kiên quyết, ý chí vững vàng không dao động

毅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét