Từ

好不 (hǎo bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

好不 (hǎo bù) là một từ tiếng Trung: rất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好不

副 fù phó từ

rất

他好不容易才找到工作。

tā hǎo bù róng yì cái zhǎo dào gōng zuò

Anh ấy đã rất vất vả mới tìm được việc làm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — có chức năng làm tăng cường

不 bù — kết hợp với 好 để tạo sự nhấn mạnh tu từ

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét