Từ

情不自禁 (qíng bù zì jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

情不自禁 (qíng bù zì jīn) là một từ tiếng Trung: không thể tự kiềm chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 情不自禁

成语 chéng yǔ thành ngữ

không thể tự kiềm chế

看到这美丽的景色,她情不自禁地笑了。

kàn dào zhè měi lì de jǐng sè tā qíng bù zì jīn de xiào le

Nhìn thấy phong cảnh đẹp này, cô ấy không thể tự kiềm chế mà mỉm cười.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

情 qíng — cảm xúc, tình cảm

不 bù — không, không thể

自 zì — tự, bản thân

禁 jīn — kiềm chế, kiểm soát, cấm

Cấu trúc & nét viết
1 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 禁 jīn — chịu đựng được; bền
Xpinyin

禁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét