Từ

用心 (yòng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

用心 (yòng xīn) là một từ tiếng Trung: chú ý, siêng năng, tận tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 用心

形 xíng tính từ

chú ý, siêng năng, tận tâm

他工作很用心。

tā gōng zuò hěn yòng xīn

Anh ấy làm việc rất tận tâm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

用 yòng — dùng, áp dụng

心 xīn — tâm, lòng

Cấu trúc & nét viết
1 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét