Chữ

悉

xī HSK 4
悉 xī HSK 4
  • 1. toàn bộ, hết
  • 2. kể chi tiết; biết tường tận
  • 3. tất cả, không ngoại lệ (tương đương 都)
  • 4. (văn viết) chi tiết, tường tận
  • 5. họ
Từ dùng 悉 như xī (3)
Cấu trúc & nét viết
悉 xī — toàn bộ, hết

悉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 釆 biàn — phân biệt, phân biệt rõ ràng
釆 là bộ thủ trong 1 chữ
2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét