Chữ
还
- 1. trở về nơi cũ hoặc trạng thái ban đầu
- 2. trả lại; hoàn trả
- 3. đáp lại; đền đáp
- 4. họ
Từ dùng 还 như huán (6)
- 1. vẫn; vẫn còn
- 2. còn hơn nữa; thêm vào đó
- 3. tạm được; cũng được
- 4. thậm chí; (dùng với 呢) cung cấp thông tin tương phản, tương đương 尚且
- 5. không xứng với; danh không thực (giọng mỉa mai)
- 6. đã (từ lâu rồi); (thường đi với 就)
- 7. lại; thêm một lần nữa
- 8. diễn đạt câu hỏi tu từ
- 9. bất ngờ; (hàm ý khen ngợi)
Từ dùng 还 như hái (1)
Cấu trúc & nét viết
还
— trở về nơi cũ hoặc trạng thái ban đầu
Xpinyin
还 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
HSK 1
HSK 2
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
迭
luân phiên; thay đổi lẫn nhau
迸
phun ra; bắn tóe ra
逆
đi ngược chiều (trái với 顺)
逊
nhường ngôi (vua)
逝
trôi qua; biến mất (đặc biệt về thời gian hoặc dòng nước)
逞
khoe khoang (tài năng, uy phong, v.v.); phô trương
逢
gặp; gặp gỡ
逮
(văn viết) đến; đạt đến
逸
an nhàn; thư thái
逾
vượt qua; vượt hơn
遏
ngăn chặn; trấn áp; kìm chế
遛
dạo bộ, đi thong thả
遣
sai khiến, cử đi
遮
che khuất; che khuất tầm nhìn
邃
sâu xa (về thời gian hoặc không gian)
隧
đường hầm; lối đi xuyên núi hoặc dưới lòng đất
不 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 2
HSK 3
Thứ tự nét