Chữ
歪
- 1. lệch; nghiêng; không thẳng (trái với 'thẳng')
- 2. không đúng đắn; không ngay thẳng; lệch lạc
- 3. nằm nghiêng một bên mà không thay quần áo
Từ dùng 歪 như wāi (1)
Cấu trúc & nét viết
歪
— lệch; nghiêng; không thẳng (trái với 'thẳng')
歪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
不 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 2
HSK 3
Xpinyin
Thứ tự nét