Chữ

歪

wāi HSK 7
歪 wāi HSK 7
  • 1. lệch; nghiêng; không thẳng (trái với 'thẳng')
  • 2. không đúng đắn; không ngay thẳng; lệch lạc
  • 3. nằm nghiêng một bên mà không thay quần áo
Từ dùng 歪 như wāi (1)
Cấu trúc & nét viết