Từ

不愧 (bú kuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不愧 (bú kuì) là một từ tiếng Trung: thật xứng đáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不愧

副 fù phó từ

thật xứng đáng

他不愧是冠军。

tā bú kuì shì guàn jūn

Anh ấy thật xứng đáng là nhà vô địch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

愧 kuì — xấu hổ, cảm thấy không xứng đáng

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 愧 kuì — xấu hổ; cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc làm tổn thương người khác

愧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét