Chữ

闷

mèn HSK 7
mēn HSK 7
闷 mèn HSK 7
  • 1. buồn bực; tâm trạng không thoải mái
  • 2. bịt kín; không thông khí
  • 3. họ
Từ dùng 闷 như mèn (4)
闷 mēn HSK 7
  • 1. ngột ngạt; bí bách (không khí)
  • 2. bịt lại; ngăn không khí lưu thông
  • 3. im lặng; không lên tiếng
  • 4. (phương ngữ) âm thanh trầm đục; không vang
  • 5. ở trong nhà; không tiếp xúc bên ngoài
Từ dùng 闷 như mēn (1)
Cấu trúc & nét viết
闷 mèn — buồn bực; tâm trạng không thoải mái
Xpinyin

闷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét