Chữ
闷
- 1. buồn bực; tâm trạng không thoải mái
- 2. bịt kín; không thông khí
- 3. họ
Từ dùng 闷 như mèn (4)
- 1. ngột ngạt; bí bách (không khí)
- 2. bịt lại; ngăn không khí lưu thông
- 3. im lặng; không lên tiếng
- 4. (phương ngữ) âm thanh trầm đục; không vang
- 5. ở trong nhà; không tiếp xúc bên ngoài
Từ dùng 闷 như mēn (1)
Cấu trúc & nét viết
闷
— buồn bực; tâm trạng không thoải mái
Xpinyin
闷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
门
— cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
HSK 7
心 là bộ thủ trong 51 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
恩
ân huệ; tình nghĩa sâu sắc
恳
thành thật, chân thành
恿
xúi giục hoặc thúc đẩy ai đó làm điều gì (xem 〖怂恿〗)
悬
treo lên; lơ lửng trong không trung
惹
thu hút, khiêu khích
愈
bình phục, khỏi bệnh
愚
ngu ngốc; đần độn
慈
nhân từ, hiền hậu
憋
nén hoặc chặn lại (không cho thoát ra)
憨
ngốc nghếch; đần độn
芯
lõi cây bấc đã lột vỏ; phần lõi của cây cỏ
葱
hành lá (rau hoặc gia vị phổ biến)
闷
buồn bực; tâm trạng không thoải mái
Thứ tự nét