Chữ

真

zhēn HSK 3
真 zhēn HSK 3
  • 1. thật; thực
  • 2. thực sự; quả thật
  • 3. rõ ràng; rõ nét
  • 4. chữ khải (楷书)
  • 5. chân dung thật; cảnh thực
  • 6. bản tính thật; bản nguyên
  • 7. họ
Từ dùng 真 như zhēn (17)
Cấu trúc & nét viết
真 zhēn — thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét