Chữ
真
- 1. thật; thực
- 2. thực sự; quả thật
- 3. rõ ràng; rõ nét
- 4. chữ khải (楷书)
- 5. chân dung thật; cảnh thực
- 6. bản tính thật; bản nguyên
- 7. họ
Từ dùng 真 như zhēn (17)
Cấu trúc & nét viết
真
— thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ
HSK 5
HSK 6
gồm có
直 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
八 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét