Từ

恨不得 (hèn bu de) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恨不得 (hèn bu de) là một từ tiếng Trung: rất muốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恨不得

动 dòng động từ

rất muốn

我恨不得马上回家。

wǒ hèn bu de mǎ shàng huí jiā

Tôi rất muốn về nhà ngay lập tức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恨 hèn — tăng cường cảm giác mong muốn

不 bù / bu — không, trợ từ phủ định

Phát âm theo ngữ cảnh: bu

得 de — có thể đạt được, có khả năng lấy được

Cấu trúc & nét viết
1 恨 hèn — thù ghét; oán hận

恨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 不 bù / bu — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 得 de — trợ từ sau động từ hoặc tính từ, nối bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét