Từ
微不足道 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
微不足道 (wēi bù zú dào) là một từ tiếng Trung: không đáng kể, tầm thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 微不足道
形 tính từ
không đáng kể, tầm thường
相比整个项目的规模,这笔费用微不足道。
So với quy mô của toàn bộ dự án, khoản chi phí này không đáng kể.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
不 là bộ thủ trong 8 chữ
不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét