Từ
源源不断 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
源源不断 (yuán yuán bù duàn) là một từ tiếng Trung: liên tục không ngừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 源源不断
成语 thành ngữ
liên tục không ngừng
游客源源不断地来到这座古城。
Du khách liên tục đến thành phố cổ này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
源 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
原 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
源 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
原 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
不 là bộ thủ trong 8 chữ
不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
米 là bộ thủ trong 26 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét