Chữ
待
- 1. chờ; đợi
- 2. đối xử; tiếp đãi
- 3. cần; đòi hỏi
- 4. sắp; định (dùng trong kịch cổ điển và một số phương ngữ hiện đại)
- 5. họ
Từ dùng 待 như dài (13)
- 1. (khẩu ngữ) ở lại; lưu lại; nán lại (cũng viết là "呆")
Từ dùng 待 như dāi (0)
Cấu trúc & nét viết
待
— chờ; đợi
Xpinyin
待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét