Chữ

待

dài HSK 5
dāi
待 dài HSK 5
  • 1. chờ; đợi
  • 2. đối xử; tiếp đãi
  • 3. cần; đòi hỏi
  • 4. sắp; định (dùng trong kịch cổ điển và một số phương ngữ hiện đại)
  • 5. họ
Từ dùng 待 như dài (13)
  • 1. (khẩu ngữ) ở lại; lưu lại; nán lại (cũng viết là "呆")
Từ dùng 待 như dāi (0)
Cấu trúc & nét viết
待 dài — chờ; đợi
Xpinyin

待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét