Chữ

忘

wàng HSK 3
忘 wàng HSK 3
  • 1. quên, không nhớ, bỏ sót
  • 2. sơ suất; bỏ qua
Từ dùng 忘 như wàng (7)
Cấu trúc & nét viết
忘 wàng — quên, không nhớ, bỏ sót

忘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét