Chữ

竭

jié HSK 7
竭 jié HSK 7
  • 1. cạn kiệt, dùng hết
  • 2. (văn viết) khô cạn, cạn nước
  • 3. họ
Từ dùng 竭 như jié (5)
Cấu trúc & nét viết