Chữ
竭
竭
HSK 7
- 1. cạn kiệt, dùng hết
- 2. (văn viết) khô cạn, cạn nước
- 3. họ
Từ dùng 竭 như jié (5)
Cấu trúc & nét viết
竭
— cạn kiệt, dùng hết
竭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 6
曷 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét