Từ

智力 (zhì lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

智力 (zhì lì) là một từ tiếng Trung: trí lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 智力

名 míng danh từ

trí lực

这个孩子的智力发展很快。

zhè ge hái zi de zhì lì fā zhǎn hěn kuài

Trí lực của đứa trẻ này phát triển rất nhanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

智 zhì — trí tuệ, trí khôn

力 lì — năng lực, khả năng

Cấu trúc & nét viết
1 智 zhì — thông minh; khôn ngoan

智 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 知 zhī — kiến thức, học vấn
知 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét