Chữ

必

bì HSK 3
必 bì HSK 3
  • 1. nhất định; chắc chắn
  • 2. tất yếu; không tránh khỏi
  • 3. họ
  • 4. (văn viết) nếu quả thật; giả sử
Từ dùng 必 như bì (13)
Cấu trúc & nét viết
必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét