Chữ

丝

sī HSK 7
丝 sī HSK 7
  • 1. sợi tơ do tằm nhả ra, nguyên liệu dệt lụa
  • 2. vật gì đó giống như tơ
  • 3. đơn vị đo độ dài hoặc khối lượng (10 忽 = 1 丝, 10 丝 = 1 毫)
  • 4. lượng rất nhỏ (chỉ dùng với số từ 一)
  • 5. (văn viết) hàng tơ lụa
  • 6. nhạc cụ dây
Từ dùng 丝 như sī (5)
Cấu trúc & nét viết
丝 sī — sợi tơ do tằm nhả ra, nguyên liệu dệt lụa

丝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

丝 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét