Chữ
丝
- 1. sợi tơ do tằm nhả ra, nguyên liệu dệt lụa
- 2. vật gì đó giống như tơ
- 3. đơn vị đo độ dài hoặc khối lượng (10 忽 = 1 丝, 10 丝 = 1 毫)
- 4. lượng rất nhỏ (chỉ dùng với số từ 一)
- 5. (văn viết) hàng tơ lụa
- 6. nhạc cụ dây
Từ dùng 丝 như sī (5)
Cấu trúc & nét viết
丝
— sợi tơ do tằm nhả ra, nguyên liệu dệt lụa
丝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丝 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét