Từ
担心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
担心 (dān xīn) là một từ tiếng Trung: lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 担心
动 động từ
lo lắng
不要担心,一切都会好的。
Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
担 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét