Từ

经久不息 (jīng jiǔ bù xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

经久不息 (jīng jiǔ bù xī) là một từ tiếng Trung: kéo dài không ngừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 经久不息

成语 chéng yǔ thành ngữ

kéo dài không ngừng

演出结束后,观众的掌声经久不息。

yǎn chū jié shù hòu guān zhòng de zhǎng shēng jīng jiǔ bù xī

Sau buổi biểu diễn, tiếng vỗ tay của khán giả kéo dài không ngừng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

经 jīng — trải qua, kinh qua (chỉ thời gian kéo dài)

久 jiǔ — lâu (chỉ thời gian kéo dài)

不 bù — không (phủ định)

息 xī — ngừng, dừng (có nghĩa là không ngừng khi phủ định)

Cấu trúc & nét viết
1 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 久 jiǔ — lâu, dài (trái nghĩa với 'tạm thời')
久 là bộ thủ trong 1 chữ

久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 息 xī — hơi thở; khí hít vào và thở ra
息 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

4.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét