Chữ

弦

xián HSK 7
弦 xián HSK 7
  • 1. dây cung (dây đàn hồi căng giữa hai đầu cung, thường làm bằng gân)
  • 2. dây đàn nhạc cụ (thường làm bằng tơ, dây đồng hoặc dây thép)
  • 3. lò xo đồng hồ
  • 4. trăng bán nguyệt (pha nửa trăng, giống như cung căng dây)
  • 5. dây cung (toán học: đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn); trong toán học Trung Quốc cổ đại, cạnh huyền của tam giác vuông không cân
  • 6. họ
Từ dùng 弦 như xián (1)
Cấu trúc & nét viết