Chữ
弦
- 1. dây cung (dây đàn hồi căng giữa hai đầu cung, thường làm bằng gân)
- 2. dây đàn nhạc cụ (thường làm bằng tơ, dây đồng hoặc dây thép)
- 3. lò xo đồng hồ
- 4. trăng bán nguyệt (pha nửa trăng, giống như cung căng dây)
- 5. dây cung (toán học: đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn); trong toán học Trung Quốc cổ đại, cạnh huyền của tam giác vuông không cân
- 6. họ
Từ dùng 弦 như xián (1)
Cấu trúc & nét viết
弦
— dây cung (dây đàn hồi căng giữa hai đầu cung, thường làm bằng gân)
弦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét