Chữ

劝

quàn HSK 7
劝 quàn HSK 7
  • 1. thuyết phục; khuyên giải bằng cách nêu sự thật và lý lẽ
  • 2. (văn ngôn) khích lệ; động viên
  • 3. họ
Từ dùng 劝 như quàn (3)
Cấu trúc & nét viết
劝 quàn — thuyết phục; khuyên giải bằng cách nêu sự thật và lý lẽ

劝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét