Chữ

虑

lǜ HSK 4
虑 lǜ HSK 4
  • 1. suy nghĩ; cân nhắc
  • 2. lo lắng; lo âu
  • 3. suy nghĩ; tâm tư
  • 4. họ
Từ dùng 虑 như lǜ (6)
Cấu trúc & nét viết
虑 lǜ — suy nghĩ; cân nhắc
虑 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét