Chữ

粗

cū HSK 4
粗 cū HSK 4
  • 1. 굵다 (đường kính lớn, trái với 细)
  • 2. rộng (vật dài có hai cạnh cách nhau)
  • 3. hạt to, thô
  • 4. to và trầm (giọng nói)
  • 5. thô ráp; không tinh tế (trái với 精 và 细)
  • 6. cẩu thả; không chu đáo (trái với 细)
  • 7. thô lỗ; thô tục
  • 8. hơi; đại khái
Từ dùng 粗 như cū (6)
Cấu trúc & nét viết
粗 cū — 굵다 (đường kính lớn, trái với 细)

粗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét