Chữ
粗
- 1. 굵다 (đường kính lớn, trái với 细)
- 2. rộng (vật dài có hai cạnh cách nhau)
- 3. hạt to, thô
- 4. to và trầm (giọng nói)
- 5. thô ráp; không tinh tế (trái với 精 và 细)
- 6. cẩu thả; không chu đáo (trái với 细)
- 7. thô lỗ; thô tục
- 8. hơi; đại khái
Từ dùng 粗 như cū (6)
Cấu trúc & nét viết
粗
— 굵다 (đường kính lớn, trái với 细)
粗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
且 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét