Từ

爱不释手 (ài bù shì shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

爱不释手 (ài bù shì shǒu) là một từ tiếng Trung: yêu thích đến nỗi không thể rời tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爱不释手

成语 chéng yǔ thành ngữ

yêu thích đến nỗi không thể rời tay

她收到礼物后爱不释手,一直拿在手里欣赏。

tā shōu dào lǐ wù hòu ài bù shì shǒu yì zhí ná zài shǒu lǐ xīn shǎng

Sau khi nhận được món quà, cô ấy yêu thích nó đến nỗi không thể rời tay, cứ cầm trong tay và chiêm ngưỡng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爱 ài — yêu; thể hiện sự yêu thích và trìu mến

不 bù — không; từ phủ định

释 shì — thả ra, buông; đặt xuống

手 shǒu — tay; bàn tay

Cấu trúc & nét viết
1 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 释 shì — giải thích; thuyết minh

释 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

释 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét