Chữ

劫

jié HSK 7
劫 jié HSK 7
  • 1. cướp; cướp bóc
  • 2. ép buộc; đe dọa
  • 3. kiếp (khoảng thời gian vũ trụ rất dài trong Phật giáo); nghĩa mở rộng: tai họa, thảm họa
Từ dùng 劫 như jié (3)
Cấu trúc & nét viết
劫 jié — cướp; cướp bóc

劫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét