Chữ
禽
禽
HSK 7
- 1. tên gọi chung cho các loài chim
- 2. (văn viết) tên gọi chung cho chim và thú
- 3. dùng như 擒 thời cổ: bắt giữ
- 4. họ
Từ dùng 禽 như qín (2)
Cấu trúc & nét viết
禽
— tên gọi chung cho các loài chim
禽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
离 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét