Chữ

禽

qín HSK 7
禽 qín HSK 7
  • 1. tên gọi chung cho các loài chim
  • 2. (văn viết) tên gọi chung cho chim và thú
  • 3. dùng như 擒 thời cổ: bắt giữ
  • 4. họ
Từ dùng 禽 như qín (2)
Cấu trúc & nét viết