Chữ
乏
乏
HSK 5
- 1. thiếu; không có
- 2. mệt mỏi; kiệt sức
- 3. (khẩu ngữ) gần cạn kiệt năng lượng; sắp hết hiệu lực
Từ dùng 乏 như fá (4)
Cấu trúc & nét viết
乏
— thiếu; không có
乏 là bộ thủ trong 3 chữ
HSK 5
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
之 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét