Chữ

乏

fá HSK 5
乏 fá HSK 5
  • 1. thiếu; không có
  • 2. mệt mỏi; kiệt sức
  • 3. (khẩu ngữ) gần cạn kiệt năng lượng; sắp hết hiệu lực
Từ dùng 乏 như fá (4)
Cấu trúc & nét viết