Từ

足不出户 (zú bù chū hù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

足不出户 (zú bù chū hù) là một từ tiếng Trung: không ra khỏi nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 足不出户

成语 chéng yǔ thành ngữ

không ra khỏi nhà

现在网购很方便,足不出户就能买到想要的东西。

xiàn zài wǎng gǒu hěn fāng biàn zú bù chū hù jiù néng mǎi dào xiǎng yào de dōng xi

Bây giờ mua sắm trực tuyến rất tiện lợi; bạn có thể mua những gì bạn muốn mà không cần ra khỏi nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

足 zú — chân (không bước chân)

不 bù — không (từ phủ định)

出 chū — ra

户 hù — cửa, nhà (ngưỡng cửa nhà)

Cấu trúc & nét viết
1 足 zú — chân; cẳng chân
足 là bộ thủ trong 29 chữ

足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

3.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

4 户 hù — cửa một cánh; cửa nói chung
户 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét