Từ

不准 (bù zhǔn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不准 (bù zhǔn) là một từ tiếng Trung: không được phép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不准

动 dòng động từ

không được phép

这里不准吸烟。

zhè lǐ bù zhǔn xī yān

Không được phép hút thuốc ở đây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

准 zhǔn — cho phép, được phép

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 准 zhǔn — tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực

准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét