Từ

不宜 (bù yí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不宜 (bù yí) là một từ tiếng Trung: không nên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不宜

动 dòng động từ

không nên

饭后不宜立即运动。

fàn hòu bù yí lì jí yùn dòng

Không nên tập thể dục ngay sau khi ăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (từ phủ định)

宜 yí — thích hợp, nên

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 宜 yí — phù hợp, thích hợp
宜 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét