Chữ
志
志
HSK 4
- 1. chí hướng; quyết tâm thực hiện điều gì đó
- 2. chí khí; ý chí
- 3. họ
- 4. (phương ngữ) cân đo; đo lường độ dài hoặc số lượng
- 5. ghi nhớ trong lòng
- 6. văn bản ghi chép; ký lục
- 7. dấu hiệu; ký hiệu
- 8. ghi chép; ghi lại
Từ dùng 志 như zhì (11)
Cấu trúc & nét viết
志
— chí hướng; quyết tâm thực hiện điều gì đó
志 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
恩
ân huệ; tình nghĩa sâu sắc
恳
thành thật, chân thành
恿
xúi giục hoặc thúc đẩy ai đó làm điều gì (xem 〖怂恿〗)
悬
treo lên; lơ lửng trong không trung
惹
thu hút, khiêu khích
愈
bình phục, khỏi bệnh
愚
ngu ngốc; đần độn
慈
nhân từ, hiền hậu
憋
nén hoặc chặn lại (không cho thoát ra)
憨
ngốc nghếch; đần độn
芯
lõi cây bấc đã lột vỏ; phần lõi của cây cỏ
葱
hành lá (rau hoặc gia vị phổ biến)
闷
buồn bực; tâm trạng không thoải mái
Thứ tự nét