Từ

不止 (bù zhǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不止 (bù zhǐ) là một từ tiếng Trung: không chỉ, hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不止

副 fù phó từ

không chỉ, hơn

他不止一次提醒我。

tā bù zhǐ yī cì tí xǐng wǒ

Anh ấy đã nhắc nhở tôi không chỉ một lần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không, từ phủ định

止 zhǐ — dừng, giới hạn, ngừng

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 止 zhǐ — dừng lại; ngừng
止 là bộ thủ trong 14 chữ

止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét