Từ

迫不及待 (pò bù jí dài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

迫不及待 (pò bù jí dài) là một từ tiếng Trung: không thể chờ đợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迫不及待

成语 chéng yǔ thành ngữ

không thể chờ đợi

他迫不及待地打开了礼物。

tā pò bù jí dài de dǎ kāi le lǐ wù

Anh ấy không thể chờ đợi để mở món quà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迫 pò — cấp bách, thúc giục

不 bù — không, không thể

及 jí — đạt tới, kịp

待 dài — chờ đợi

Cấu trúc & nét viết
1 迫 pò — ép buộc; cưỡng bức

迫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 及 jí — đạt đến; tới
及 là bộ thủ trong 5 chữ

及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 待 dài — chờ; đợi
Xpinyin

待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét