Chữ

飞

fēi HSK 1
飞 fēi HSK 1
  • 1. (chim, côn trùng, v.v.) vỗ cánh bay trong không trung
  • 2. bay bằng phương tiện cơ giới có động cơ
  • 3. bay lượn, phất phơ trong không trung
  • 4. nhanh, như bay
  • 5. bất ngờ; vô căn cứ; vu khống
  • 6. (khẩu ngữ) bay hơi; bốc hơi
  • 7. femto- (tiền tố SI cho 10⁻¹⁵, ký hiệu f)
  • 8. họ
Từ dùng 飞 như fēi (12)
Cấu trúc & nét viết
飞 fēi — (chim, côn trùng, v.v.) vỗ cánh bay trong không trung

飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét